Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
informativamente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Mang tính thông tin
trạng từ
informatively
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
informatively
Xem informative
AI
1
Mang tính thông tin
1
Mang tính thông tin
1
Mang tính thông tin