Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
infografía
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồ họa thông tin
danh từ
infographics
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
infografía
Dạng gốc
(base form)
infografía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
infographics
Đồ họa thông tin
AI
1
Đồ họa thông tin
1
Đồ họa thông tin
1
Đồ họa thông tin