Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inflamabilidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/inflamabiliˈdad/
Nghĩa chính
1
Tính dễ cháy
danh từ
inflammability
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inflamabilidad
Dạng gốc
(base form)
inflamabilidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
inflammability
Tình trạng dễ cháy (thường có nghĩa là "dễ cháy")
AI
1
Tính dễ cháy
1
Tính dễ cháy
1
Tính dễ cháy