Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
infinitivo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/infiniˈtibo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Nguyên mẫu
danh từ
infinitive
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
infinitivo
Dạng gốc
(base form)
infinitivo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
典型
diǎn xíng
Nguyên mẫu, hình mẫu
Tiếng Anh
infinitive
Thức nguyên mẫu
AI
1
Nguyên mẫu
1
Nguyên mẫu
1
Nguyên mẫu