Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
infatigablemente
trạng từ
(adverb)
/infatiˌɡableˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách không mệt mỏi, không mệt mỏi
trạng từ
indefatigably, tirelessly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
indefatigably
Một cách cực kỳ kiên trì và không mệt mỏi; một cách không mệt mỏi
AI
1
Một cách không mệt mỏi
1
Một cách không mệt mỏi
1
Một cách không mệt mỏi