Dịch

infaltable

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không thể chấp nhận đượctính từunmissable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. infaltableDạng gốc (base form)
  2. infaltablesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ví dụ

  • "" ' ", 31 , .

AI