infacundo
tính từ (adjective)
/infaˈkundo/
Nghĩa chính
- Không có tài hùng biệntính từineloquent
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- infacundoDạng gốc (base form)
- infacundasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- infacundosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- infacundaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh