Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inexpulsable
tính từ
(adjective)
/ineɡspulˈsable/
Nghĩa chính
1
Không thể tháo rời
tính từ
unremovable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inexpulsable
Dạng gốc
(base form)
inexpulsable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
unremovable
Không thể xóa được
AI
1
Không thể tháo rời
1
Không thể tháo rời
1
Không thể tháo rời