Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inexorablemente
C1
trạng từ
(adverb)
/ineɡsoˌɾableˈmente/
Nghĩa chính
1
Rầm rầm
trạng từ
inexorably, relentlessly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
inexorably
Không lay chuyển được, không động tâm
AI
1
Rầm rầm
1
Rầm rầm
1
Rầm rầm