Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inecuación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/inekwaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Bất đẳng thức
danh từ
inequation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inecuación
Dạng gốc
(base form)
inecuaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
inequation
Tuyên bố rằng hai biểu thức không giống nhau
AI
1
Bất đẳng thức
1
Bất đẳng thức
1
Bất đẳng thức