Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
industriosamente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Cần cù
trạng từ
industriously
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
努力
nǔ lì
Chăm chỉ, cần cù
Tiếng Anh
industriously
Cần cù, siêng năng
AI
1
Cần cù
1
Cần cù
1
Cần cù