Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
industrialmente
C2
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Về mặt công nghiệp
trạng từ
industrially
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
industrially
Về ngành nghề
AI
1
Về mặt công nghiệp
1
Về mặt công nghiệp
1
Về mặt công nghiệp