Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
indubitable
tính từ
(adjective)
/indubiˈtable/
Nghĩa chính
1
Không thể nghi ngờ được
tính từ
indubitable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
indubitable
Dạng gốc
(base form)
indubitable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
indubitable
indubitable
mente
Chắc chắn
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
indubitable
Không thể nghi ngờ được, rõ ràng, sờ sờ
AI
1
Không thể nghi ngờ được
1
Không thể nghi ngờ được
1
Không thể nghi ngờ được