Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
indización
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/indisaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Lập chỉ mục
danh từ
indexing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
indización
Dạng gốc
(base form)
indizaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
indexing
Sự lập chỉ mục
AI
1
Lập chỉ mục
1
Lập chỉ mục
1
Lập chỉ mục