Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
indisputablemente
trạng từ
(adverb)
/indispuˌtableˈmente/
Nghĩa chính
1
Không thể chối cãi
trạng từ
indisputably
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fehacientemente
inobjetablemente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
indisputably
Hiển nhiên, không thể bàn cãi, không thể phủ nhận
AI
1
Không thể chối cãi
1
Không thể chối cãi
1
Không thể chối cãi