Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
indispensablemente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Không thể thiếu
trạng từ
indispensably
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
必要
bì yào
Không thể thiếu
Tiếng Anh
indispensably
Xem indispensable
AI
1
Không thể thiếu
1
Không thể thiếu
1
Không thể thiếu