Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
indiscriminadamente
C1
trạng từ
(adverb)
/indiskɾimiˌnadaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách bừa bãi
trạng từ
indiscriminately
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
indiscriminately
Bừa bãi, ẩu
AI
1
Một cách bừa bãi
1
Một cách bừa bãi
1
Một cách bừa bãi