Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
indio desnudo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌindjo desˈnudo/
Nghĩa chính
1
Tình trạng lấp lửng
danh từ
gumbo limbo
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
indio desnudo
Dạng gốc
(base form)
indio
s desnudos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gumbo limbo
Loại cây nhiệt đới của Mỹ, Bursera simaruba, tạo ra nhựa thơm dùng trong vecni, v.v
AI
1
Tình trạng lấp lửng
1
Tình trạng lấp lửng
1
Tình trạng lấp lửng