Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
indeterminadamente
trạng từ
(adverb)
/indeteɾmiˌnadaˈmente/
Nghĩa chính
1
Vô thời hạn; với tỷ lệ không xác định
trạng từ
indefinitely; at an undetermined rate
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sine die
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
indefinitely
Một cách không xác định
AI
1
Vô thời hạn
1
Vô thời hạn
1
Vô thời hạn