Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
indefectible
tính từ
(adjective)
/indefeɡˈtible/
Nghĩa chính
1
Không lay chuyển, kiên quyết
tính từ
unswerving, resolute
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
indefectible
Dạng gốc
(base form)
indefectible
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
indefectible
indefectible
mente
Tất yếu
trạng từ
C1
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
unswerving
Nghĩa bóng) khó lay chuyển, kiên định, trước sau như một
AI
1
Không lay chuyển
1
Không lay chuyển
1
Không lay chuyển