Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
indecentemente
trạng từ
(adverb)
/indeˌθenteˈmente/
Nghĩa chính
1
Không đứng đắn
trạng từ
indecently
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
indecently
Một cách không đứng đắn
AI
1
Không đứng đắn
1
Không đứng đắn
1
Không đứng đắn