incontrastable
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không thể thay đổi đượctính từuncontrastable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- incontrastableDạng gốc (base form)
- incontrastablesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , , .