Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inconstitucionalmente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Vi hiến
trạng từ
unconstitutionally
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
constitucionalmente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
unconstitutionally
Xem unconstitutional
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
inconstitucional
AI
1
Vi hiến
1
Vi hiến
1
Vi hiến