Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
incongruentemente
trạng từ
(adverb)
/inkonˌɡɾwenteˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách phi lý
trạng từ
incongruously
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
incongruously
Không thích hợp, phi lý
AI
1
Một cách phi lý
1
Một cách phi lý
1
Một cách phi lý