incomunicado
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/inkomuniˈkado/
Nghĩa chính
- Incommunicado (không được phép giao tiếp với bất kỳ ai bằng lời nói hoặc chữ viết)tính từincommunicado (not permitted to communicate with anyone by speech or writing)
- Incommunicado (tù nhân không được phép giao tiếp với bất kỳ ai bằng lời nói hoặc chữ viết)danh từincommunicado (a prisoner who is not permitted to communicate with anyone by speech or writing)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- incomunicadoDạng gốc (base form)
- incomunicadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- incomunicadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- incomunicadaGiống cái (feminine)