Dịch

incomprobable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không thể chứng minh được, không thể kiểm chứng đượctính từunprovable, unverifiable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. incomprobableDạng gốc (base form)
  2. incomprobablesGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI