Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
incomparecencia
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vắng mặt, không xuất hiện
danh từ
no-show, failure to appear
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
incomparecencia
Dạng gốc
(base form)
incomparecencia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
no-show
Sự vắng mặt; không có mặt hoặc không có mặt theo lịch trình, đặc biệt là tại khách sạn hoặc nơi làm việc
AI
1
Vắng mặt
1
Vắng mặt
1
Vắng mặt