incomparable
B2tính từ (adjective)
/inkompaˈɾable/
Nghĩa chính
- Không thể so sánh đượctính từuncomparable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- incomparableDạng gốc (base form)
- incomparablesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc incomparableXuất hiện ở từ khác
- únicođồng nghĩaTuyệt vời đến mức không thể so sánh.