incogible
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cú đánh cơ bảndanh từbase hit
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- incogibleDạng gốc (base form)
- incogiblesGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Không thể làm tình được
- unfuckable
Ví dụ
- , .