Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
incesantemente
C1
trạng từ
(adverb)
/inθeˌsanteˈmente/
Nghĩa chính
1
Không ngừng
trạng từ
incessantly, ceaselessly
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sin cesar
Xuất hiện ở từ khác
不了
Tiếng Trung
tương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
不断
bù duàn
Không ngừng, liên tục
不停
bù tíng
Không ngừng, liên tục, không ngớt
时刻
shí kè
Thường xuyên, không ngừng, luôn
Tiếng Anh
incessantly
Hoài
AI
1
Không ngừng
1
Không ngừng
1
Không ngừng