Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
incautamente
trạng từ
(adverb)
/inˌkautaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách bất cẩn
trạng từ
incautiously
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
incautiously
Thiếu thận trọng, khinh suất
AI
1
Một cách bất cẩn
1
Một cách bất cẩn
1
Một cách bất cẩn