Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
incapacitante
C2
tính từ
(adjective)
/inkapasiˈtante/
Nghĩa chính
1
Làm mất khả năng
tính từ
incapacitating
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
incapacitante
Dạng gốc
(base form)
incapacitante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
incapacitating
Làm cho không có khả năng (làm việc gì đó)
AI
1
Làm mất khả năng
1
Làm mất khả năng
1
Làm mất khả năng