inaudito
C1tính từ (adjective)
/inauˈdito/
Nghĩa chính
- Chưa từng có, chưa từng thấytính từunheard-of, unprecedented
- Quá quắt, không thể chấp nhậntính từoutrageous
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- ¿ ?Cậu không thấy chuyện như thế xảy ra là quá quắt sao?
- .Cơn gió mạnh này thực sự chưa từng thấy.
- ¡ , !Đó là một kỳ tích, một điều kỳ diệu đến khó tin và chưa từng có!
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa