Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inauditamente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Chưa từng có
trạng từ
unprecedentedly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
前所未有
qián suǒ wèi yǒu
Chưa từng có, chưa từng thấy
前无古人
qián wú gǔ rén
Vô tiền khoáng hậu, chưa từng có
Tiếng Anh
unprecedentedly
Xem unprecedented
AI
1
Chưa từng có
1
Chưa từng có
1
Chưa từng có