inapelable
C1tính từ (adjective)
/inapeˈlable/
Nghĩa chính
- Không thể kháng cựtính từunappealable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inapelableDạng gốc (base form)
- inapelablesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa