Dịch

inagotable

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không thể cạn kiệttính từinexhaustible

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inagotableDạng gốc (base form)
  2. inagotablesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI