Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inagotable
C1
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không thể cạn kiệt
tính từ
inexhaustible
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inagotable
Dạng gốc
(base form)
inagotable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
agotable
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
inexhaustible
Không biết mệt, không mệt mỏi
AI
1
Không thể cạn kiệt
1
Không thể cạn kiệt
1
Không thể cạn kiệt