Dịch

inaceptado

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không được chấp nhậntính từunaccepted

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inaceptadoDạng gốc (base form)
  2. inaceptadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. inaceptadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. inaceptadaGiống cái (feminine)

AI