inaceptable
B1tính từ (adjective)
/inaθebˈtable/nguồn
Nghĩa chính
- Không chấp nhận đượctính từunacceptable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inaceptableDạng gốc (base form)
- inaceptablesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| una conducta inaceptable | Hành vi không thể chấp nhận | |
| una decisión inaceptable | Chưa có nghĩa | |
| una situación inaceptable | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc inaceptableNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cô ấy yêu cầu tôi một khoản tiền không chấp nhận được
- .Công việc vụng về này không chấp nhận được
- .Điều đó không chấp nhận được đối với chúng tôi