Dịch

inaceptable

B1tính từ (adjective)
/inaθebˈtable/nguồn

Nghĩa chính

  1. Không chấp nhận đượctính từunacceptable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inaceptableDạng gốc (base form)
  2. inaceptablesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

una conducta inaceptableHành vi không thể chấp nhận
una decisión inaceptableChưa có nghĩa
una situación inaceptableChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc inaceptable

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Cô ấy yêu cầu tôi một khoản tiền không chấp nhận được
  • .Công việc vụng về này không chấp nhận được
  • .Điều đó không chấp nhận được đối với chúng tôi

AI