Dịch

inacción

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/inaɡˈsjon/

Nghĩa chính

  1. Không hành độngdanh từinaction

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inacciónDạng gốc (base form)
  2. inaccionesSố nhiều (plural)

AI