Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inacción
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/inaɡˈsjon/
Nghĩa chính
1
Không hành động
danh từ
inaction
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inacción
Dạng gốc
(base form)
inacci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
inaction
Sự không hoạt động, sự thiếu hoạt động, sự ì
AI
1
Không hành động
1
Không hành động
1
Không hành động