Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
en flagrante
trạng từ
(adverb)
/en flaˈɡɾante/
Nghĩa chính
1
Trong món ăn ngon trắng trợn
trạng từ
in flagrante delicto
AI
1
Trong món ăn ngon trắng trợn
1
Trong món ăn ngon trắng trợn
1
Trong món ăn ngon trắng trợn