improvisador
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/impɾobisaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Đó là ứng biếntính từthat improvises
- Người ứng tácdanh từimproviser
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- improvisadorDạng gốc (base form)
- improvisadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- improvisadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- improvisadoraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh