Dịch

improvisador

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/impɾobisaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Đó là ứng biếntính từthat improvises
  2. Người ứng tácdanh từimproviser

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. improvisadorDạng gốc (base form)
  2. improvisadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. improvisadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. improvisadoraGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI