Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
imprevisión
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/impɾebiˈsjon/
Nghĩa chính
1
Sự ngẫu hứng
danh từ
improvidence
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
imprevisión
Dạng gốc
(base form)
imprevisi
ones
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
improvidencia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
improvidence
Tính ngẫu hứng; muốn có tầm nhìn xa hoặc tính tiết kiệm
AI
1
Sự ngẫu hứng
1
Sự ngẫu hứng
1
Sự ngẫu hứng