Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
imprescriptible
tính từ
(adjective)
/impɾeskɾibˈtible/
Nghĩa chính
1
Không thể diễn tả được
tính từ
imprescriptible
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
imprescriptible
Dạng gốc
(base form)
imprescriptible
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
imprescriptible
imprescriptib
ilidad
Sự khó hiểu
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
imprescriptible
Không thể xâm phạm được, không thể tước được
AI
1
Không thể diễn tả được
1
Không thể diễn tả được
1
Không thể diễn tả được