impolítico
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không chính xác về mặt chính trị; bỏ PCtính từpolitically incorrect; un-PC
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- impolíticoDạng gốc (base form)
- impolíticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- impolíticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- impolíticaGiống cái (feminine)