Dịch

impolítico

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không chính xác về mặt chính trị; bỏ PCtính từpolitically incorrect; un-PC

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. impolíticoDạng gốc (base form)
  2. impolíticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. impolíticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. impolíticaGiống cái (feminine)

AI