Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
implicatura
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/implikaˈtuɾa/
Nghĩa chính
1
Hàm ý
danh từ
implicature
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
implicatura
Dạng gốc
(base form)
implicatura
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
字里行间
zì lǐ háng jiān
Ý ngoài lời, hàm ý
意味着
yì wèi zhe
Ngụ ý, hàm ý
Tiếng Anh
implicature
Ý nghĩa ngụ ý không đòi hỏi về mặt ngữ nghĩa
AI
1
Hàm ý
1
Hàm ý
1
Hàm ý