Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
impertinentemente
trạng từ
(adverb)
/impeɾtiˌnenteˈmente/
Nghĩa chính
1
Xấc xược
trạng từ
impertinently
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
impertinently
Xấc láo, xấc xược
AI
1
Xấc xược
1
Xấc xược
1
Xấc xược