Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
impermanencia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/impeɾmaˈnenθja/
Nghĩa chính
1
Sự vô thường
danh từ
impermanence
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
impermanencia
Dạng gốc
(base form)
impermanencia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
impermanence
Thiếu tính lâu dài hoặc thời gian tiếp tục
AI
1
Sự vô thường
1
Sự vô thường
1
Sự vô thường