Dịch

imperialismo

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/impeɾjaˈlismo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chủ nghĩa đế quốcdanh từimperialism

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. imperialismoDạng gốc (base form)
  2. imperialismosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

imperialismo culturalChủ nghĩa đế quốc văn hóa
lucha contra el imperialismoCuộc chiến chống đế quốc

Ví dụ

  • .Các vụ thảm sát quy mô lớn ở Sudan và Gaza có chung là chủ nghĩa đế quốc.
  • .Chủ nghĩa đế quốc vẫn còn hoạt động ở phần lớn thế giới.
  • , Apple .Ở một số quốc gia, người dân tin rằng các sản phẩm của Apple là biểu tượng của chủ nghĩa đế quốc.

Họ từ (word family)

cùng gốc imperialismo

Ngôn ngữ khác

AI