Dịch

impensable

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không thể tưởng tượng nổitính từunthinkable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. impensableDạng gốc (base form)
  2. impensablesGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI