Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
impala
C1
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/imˈpala/
Nghĩa chính
1
Linh dương sừng cao
danh từ
impala
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
impala
Dạng gốc
(base form)
impala
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
impala
Linh dương sừng cao
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
asta
pezuña
AI
1
Linh dương sừng cao
1
Linh dương sừng cao
1
Linh dương sừng cao